tuyến trùng rễ

Cây đang phát triển bình thường bỗng chậm ra đọt, lá vàng, sinh trưởng yếu, dễ héo khi trời nắng dù đất vẫn còn ẩm? Bón thêm phân nhưng cây phục hồi chậm, trong khi bộ rễ ngày càng ít rễ tơ hoặc xuất hiện các vùng rễ bất thường? Một trong những nguyên nhân cần được kiểm tra là tuyến trùng hại rễ.

Tuyến trùng gây hại chủ yếu trong đất và vùng rễ nên thường khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Những biểu hiện phía trên tán như vàng lá, còi cọc hay héo lại khá giống tình trạng thiếu dinh dưỡng, úng nước hoặc bệnh rễ. Vì vậy, nhận biết đúng tuyến trùng không chỉ giúp lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp mà còn tránh tình trạng sử dụng phân bón hoặc thuốc không đúng nguyên nhân.

Bài viết dưới đây Kỹ thuật Nông Nghiệp MKA sẽ giúp bà con hiểu rõ tuyến trùng là gì, cây bị tuyến trùng có dấu hiệu như thế nào, tuyến trùng gây hại bộ rễ ra sao và cách quản lý tuyến trùng hiệu quả, bền vững hơn trong vườn.

Tuyến trùng rễ là gì?

Tuyến trùng (Nematoda) là nhóm động vật dạng giun tròn có kích thước rất nhỏ, phần lớn không thể quan sát rõ bằng mắt thường.

Trong đất có rất nhiều loại tuyến trùng. Không phải tuyến trùng nào cũng gây hại cây trồng. Nhiều loài sống tự do, ăn vi khuẩn, nấm hoặc sinh vật nhỏ và là một phần của hệ sinh thái đất. Nhóm bà con cần quan tâm là tuyến trùng ký sinh thực vật, thường có cấu trúc châm hút để chích vào tế bào cây.

Phần lớn tuyến trùng gây hại nông nghiệp tập trung ở đất và bộ rễ. Khi mật số cao, chúng có thể làm tổn thương rễ, giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng, khiến cây vàng lá, chậm lớn và suy yếu.

Bà con có thể hiểu đơn giản: Tuyến trùng không trực tiếp làm lá vàng trước. Chúng làm bộ rễ suy yếu, sau đó các biểu hiện mới xuất hiện trên thân, lá và tán cây.

Biểu hiện rễ cây bị tuyến trùng

Hình 1: Rễ cây bị tuyến trùng

1. Tuyến trùng hại rễ cây bằng cách nào?

Tùy loài, tuyến trùng có thể ở bên ngoài rễ để chích hút hoặc xâm nhập vào bên trong mô rễ.

Có hai dạng tổn thương bà con dễ gặp:

  • Tuyến trùng nốt sưng (Meloidogyne): tuyến trùng non xâm nhập vào rễ, tạo vùng dinh dưỡng và làm rễ hình thành các u, nốt sưng.
  • Tuyến trùng gây thối rễ (Pratylenchus): tuyến trùng có thể di chuyển trong mô rễ, tạo vết nâu, vết hoại tử, làm giảm rễ tơ và còn có thể tạo điều kiện cho phức hợp bệnh thối rễ phát triển.

Vì vậy, một vài trường hợp rễ không u sưng nhưng cây vẫn bị tuyến trùng làm thối rễ.

Tuyến trùng là gì?

Hình 2: Cấu tạo tuyến trùng

2. Hình thức sinh sản của tuyến trùng

Tuyến trùng rễ đẻ trứng, thường theo hình thức sinh sản đơn tính, nghĩa là con cái có thể đẻ trứng mà không cần thụ tinh với con đực.

  • Một con tuyến trùng cái trưởng thành đẻ hàng trăm đến hàng ngàn trứng (khoảng 500 – 1.000 trứng) vào một khối chất nhầy dạng keo do tuyến trực tràng tiết ra.
  • Khối trứng này thường nằm trên bề mặt rễ hoặc được bao bọc bên trong nốt sần của rễ. Lớp keo giúp bảo vệ trứng khỏi điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Con đực trưởng thành (nếu có) có hình dạng giống giun, không đóng vai trò quan trọng trong việc lây nhiễm hay sinh sản ở nhiều loài và sẽ rời khỏi rễ cây

3.Vòng đời của tuyến trùng rễ

Vòng đời của tuyến trùng rễ có 6 giai đoạn: trứng, 4 giai đoan (J1-J4) và giai đoạn con trưởng thành.

Trứng và Ấu trùng tuổi 1 (J1):

  • Trứng được đẻ bởi tuyến trùng cái và bao bọc trong lớp chất nhầy sau đó phát triển thành giai đoạn ấu trùng đầu tiên tuổi 1.
  • Ấu trùng tuổi 1 (J1) phát triển và lột xác lần 1 ngay bên trong trứng để trở thành Ấu trùng tuổi 2 (J2).

Ấu trùng tuổi 2 (J2) – là giai đoạn lây nhiễm:

  • Ấu trùng tuổi 2 (J2) nở ra khỏi trứng và là giai đoạn duy nhất có khả năng lây nhiễm trong vòng đời. J2 có hình dạng giống giun, có khả năng di chuyển tự do trong đất để tìm kiếm rễ cây ký chủ.
  • J2 xâm nhập vào rễ non, ký sinh trong rễ thường gần chóp rễ.

Ấu trùng tuổi 3 (J3) và Ấu trùng tuổi 4 (J4):

  • Sau khi xâm nhập và thiết lập vị trí ký sinh cố định, J2 bắt đầu chích hút, trải qua các biến đổi hình thái, lột xác thành J3 và J4. Trong giai đoạn này, cơ thể chúng trở nên căng phồng.

Giai đoạn Trưởng thành:

  • J4 tiếp tục lột xác thành con trưởng thành.
  • Con cái trưởng thành có hình cầu hoặc hình quả lê, nằm cố định trong mô rễ và bắt đầu đẻ trứng, hoàn thành vòng đời.
  • Con đực trưởng thành (nếu có) có hình dạng giống giun, di chuyển được và thường rời khỏi rễ để chết.

Vòng đời của tuyến trùng rễ

Hình 3: Vòng đời của tuyến trùng rễ

Trong điều kiện tối ưu (đất ẩm, nhiệt độ 25−30∘C), vòng đời của tuyến trùng có thể rất ngắn, chỉ khoảng 20-30 ngày, cho phép chúng hoàn thành nhiều thế hệ trong một mùa vụ, gây thiệt hại lớn cho cây trồng. Trứng có thể tồn tại trong đất đến 1 năm trong điều kiện không thuận lợi.

Tuyến trùng gây tác hại như thế nào đối với cây trồng?

Tác hại quan trọng nhất của tuyến trùng nằm ở việc chúng làm suy giảm chức năng của hệ rễ. Khi bộ rễ bị tổn thương, cây không thể khai thác nước và dinh dưỡng trong đất hiệu quả như bình thường

1. Tuyến trùng làm hư bộ rễ và cản trở hấp thụ nước và dinh dưỡng

Rễ là cơ quan đảm nhiệm việc hấp thu nước và phần lớn dinh dưỡng khoáng. Khi tuyến trùng tấn công sẽ làm hư bộ rễ:

Hình thành các nốt sần (sưng rễ): Khi tuyến trùng rễ xâm nhập và ký sinh vào bên trong rễ, chúng tiết ra độc tố và enzyme khiến các tế bào rễ phình to bất thường, tạo thành các nốt sần (u sưng) có kích thước khác nhau tùy loại cây trồng.

Làm hư hại cấu trúc của bộ rễ: Các u sần này làm cho hệ thống rễ bị biến dạng, không phát triển bình thường, rễ non có thể bị thối hoặc đứt gãy. Điều này làm suy giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây.

Cây thiếu dinh dưỡng và còi cọc: Do bộ rễ bị tổn thương, cây không thể hút đủ nước và chất dinh dưỡng từ đất, dẫn đến các triệu chứng trên cây như:

  • Cây còi cọc, chậm lớn, lá bị vàng úa, xoăn lại, rụng sớm, đặc biệt là các lá già.
  • Cây thiếu sức sống, lóng ngắn, cành nhánh và đọt không phát triển.

2. Tuyến trùng rễ gây hại mở đường cho các nấm bệnh khác tấn công

Các vết thương do tuyến trùng rễ gây ra trên bề mặt rễ chính là "cửa ngõ" lý tưởng để các vi sinh vật gây hại khác dễ dàng xâm nhập, bao gồm:

  • Nấm bệnh: Các loại nấm như Fusarium, PhytophthoraRhizoctonia có thể tấn công vào rễ cây qua các vết thương, gây ra các bệnh vàng lá thối rễ, nứt thân thối thân nguy hiểm, khiến cây bị suy yếu nhanh chóng và chết.
  • Vi khuẩn và virus: Tuyến trùng còn có khả năng truyền virus gây bệnh cho cây, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và gây ra các bệnh phức hợp khó điều trị.

3. Cây bị tuyến trùng giảm năng suất và chất lượng nông sản

Hậu quả cuối cùng và trực tiếp của tuyến trùng rễ là làm ảnh hưởng đến kinh tế là việc giảm năng suất và chất lượng sản phẩm.

  • Giảm năng suất: Khi cây không đủ dinh dưỡng để phát triển, khả năng ra hoa, đậu quả bị suy giảm đáng kể. Cây có thể ra hoa ít, tỷ lệ đậu quả thấp, hoặc không cho thu hoạch.
  • Giảm chất lượng: Sản phẩm thu hoạch (quả, củ, hạt) có thể bị méo mó, dị dạng, kích thước nhỏ, nhạt vị, màu sắc kém hấp dẫn, hoặc dễ bị nứt, thối sau thu hoạch.

Tuyến trùng và thối rễ khác nhau thế nào?

Tuyến trùng và bệnh thối rễ không phải là một đối tượng. Tuyến trùng thuộc nhóm động vật dạng giun tròn, trong khi thối rễ có thể liên quan đến nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau.

Tuy nhiên, hai vấn đề này có thể cùng xuất hiện trên một bộ rễ, khiến việc nhận diện bằng biểu hiện trên tán càng khó.

Đặc điểm

Tuyến trùng

Thối rễ

Vàng, cây chậm lớn, dễ héo

Vàng, héo, cây có thể suy nhanh

Rễ tơ

Thường giảm, phát triển yếu

Giảm do rễ bị thối

U/nốt sưng

Phổ biếng do tuyến trùng gây sưng rễ (Meloidogyne)

Không phải dấu hiệu đặc trưng

Vết nâu trên rễ

Có thể gặp

Thường gặp khi rễ bệnh

Rễ mềm, thối nhũn

Không phải dấu hiệu điển hình riêng của tuyến trùng

Thường rõ hơn

Có thể cùng xuất hiện?

Điều đáng chú ý là tuyến trùng gây tổn thương rễ có thể tạo điều kiện để các tác nhân bệnh rễ tiếp tục tấn công. Vì vậy ngoài thực tế, cây có thể vừa có tuyến trùng vừa có bệnh thối rễ làm hư bộ rễ và biểu hiện vàng lá cả cây.

Xem thêm: Bệnh vàng lá thối rễ và cách phòng trị hiệu quả.

tuyến trùng rễ

Hình 4: Biểu hiện cây bị tuyến trùng và cây bình thường

Biểu hiện cây bị tuyến trùng

 

Khó khăn lớn nhất khi nhận biết tuyến trùng là các triệu chứng trên mặt đất có độ đặc hiệu thấp và rất dễ chẩn đoán nhầm.

Cây có thể xuất hiện tình trạng như: vàng lá, sinh trưởng chậm, còi cọc, ít đọt mới hoặc dễ héo khi trời nóng. Những triệu chứng này cũng có thể xuất hiện khi cây thiếu dinh dưỡng, úng nước, hạn, Phytophthora, Fusarium hoặc mắc các bệnh rễ khác.

Do đó, để biết nguyên nhân gây bệnh bà con cần quan sát đồng thời đọt non, sự phân bố cây bệnh trong vườn và đặc biệt là tình trạng bộ rễ.biểu hiện tuyến trùng rễ sầu riêng

Hình 5: Biểu hiện tuyến trùng trên rễ và đọt cây trồng

Dấu hiệu tuyến trùng trên bộ rễ

Bộ rễ là nơi cần kiểm tra đầu tiên nếu nghi ngờ cây bị tuyến trùng. Tùy đối tượng gây hại, rễ có thể phát triển yếu, giảm rễ tơ, bị biến dạng, tổn thương hoặc xuất hiện những vùng rễ bất thường.

  • U sần, nốt sưng: rễ tơ hoặc rễ cám bị phình to bất thường, tạo thành các nốt sần, u cục lớn nhỏ không đều. Đây là do tuyến trùng (Meloidogyne spp.) ký sinh bên trong, chích hút và tiết độc tố làm mô rễ phì đại.
  • Thối rễ: Nếu cây bị cả nấm bệnh xâm nhập làm rễ bị thối, đổi màu nâu đen, nhũn hoặc bóc vỏ, dễ gãy, có thể có mùi hôi do bị nấm bệnh (Fusarium, Phytophthora).
  • Hệ rễ kém phát triển: Bộ rễ tổng thể ít phát triển, ngắn, dễ đứt gãy khi chạm vào.

Dấu hiệu trên lá và đọt non

Khi bộ rễ không hoạt động bình thường, phần trên của cây thường phản ánh tình trạng thiếu nước hoặc dinh dưỡng. Cây có thể sinh trưởng chậm, lá nhạt màu hoặc vàng, tán thưa, ít đọt mới và dễ héo hơn khi thời tiết nóng.

Bộ lá của cây bị tuyến trùng:

  • Lá nhỏ, mất độ bóng, chuyển từ xanh nhạt sang vàng úa, thường là vàng xen xanh (màu vàng không đồng đều).
  • Lá bị khô đầu, dễ rụng sớm (đặc biệt là lá già), làm tán cây trở nên thưa thớt.
  • Cây héo rũ vào giữa trưa nắng dù đã được tưới nước, nhưng thường gượng lại vào chiều mát (do rễ không hút đủ nước).

Cây còi cọc, đọt non không phát triển:

  • Cây sinh trưởng chậm, đọt non ra ít, nhỏ, yếu, có thể bị "cháy" hoặc rụng lá ngay sau khi nhú (hiện tượng cùi đọt).
  • Cây thấp lùn, còi cọc hơn hẳn những cây cùng lứa khỏe mạnh.
  • Nhánh có độ phân lóng ngắn, khoảng cách giữa các đốt lá gần nhau hơn, làm tán thưa thớt.

Biểu hiện ngoài vườn

Một đặc điểm đáng chú ý là tuyến trùng thường không phân bố đều trong vườn.

Mật số có xu hướng tập trung thành từng ổ liên quan đến vùng rễ, loại đất, lịch sử cây trồng và nguồn lan truyền. Do đó, đôi khi chỉ một số cây hoặc một khu vực trong vườn vàng lá, chậm lớn trong khi cây bên cạnh vẫn tương đối bình thường.

Đây là tín hiệu để bà con kiểm tra cả cây suy và cây khỏe bên cạnh thay vì chỉ nhìn một cây.

Tóm tắt cách nhận biết cây trồng bị tuyến trùng rễ:

Như vậy, khi thấy cây có biểu hiện vàng lá, còi cọc, chậm ra đọt một cách bất thường mà việc bón phân hay tưới nước không cải thiện, hãy tiến hành đào nhẹ đất để kiểm tra rễ tơ xem có xuất hiện các u sần, nốt sưng hay không. Nếu có, cây đã bị tuyến trùng rễ tấn công.

Lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra rễ là cách chính xác nhất: Các triệu chứng trên lá, thân (vàng lá, còi cọc) rất dễ nhầm lẫn với thiếu dinh dưỡng hoặc bị ngập nước. Để xác định chắc chắn cây bị tuyến trùng rễ, bà con cần đào rễ lên để quan sát các nốt sần, u cục bất thường.
  • Mối liên hệ giữa tuyến trùng và nấm bệnh: Tuyến trùng tạo vết thương trên rễ mở đường cho các nấm bệnh (như nấm gây bệnh thối rễ, vàng lá) để gây hại, làm cho tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng và khó kiểm soát hơn.

Cách phòng trị tuyến trùng bằng biện pháp sinh học

Một quy trình quản lý tuyến trùng hiệu quả sẽ giúp: giảm áp lực tuyến trùng, bảo vệ bộ rễ đang còn khỏe và tạo điều kiện cho cây hình thành rễ mới. Nếu cây chưa có biểu hiện bệnh rõ, trọng tâm nên nằm ở phòng ngừa. 

1. Cải tạo đất và trợ lực cho rễ:

  • Bón phân hữu cơ: Tăng cường bón phân hữu cơ để trợ lực cho rễ. Phân hữu cơ giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng vi sinh vật đối kháng có lợi, làm giảm môi trường sống của tuyến trùng.
  • Bón vôi: Bón vôi định kỳ để điều chỉnh pH đất (5.5 - 6.5), giảm độ chua, tạo điều kiện bất lợi cho tuyến trùng không thể phát triển.

2. Quản lý nước và giống:

  • Thoát nước tốt: Đảm bảo vườn thoát nước tốt, tránh tình trạng úng nước hoặc nước chảy tràn làm lây lan mầm bệnh.
  • Sử dụng giống kháng bệnh: Chọn mua cây giống từ vườn ươm uy tín, sạch bệnh hoặc sử dụng gốc ghép kháng tuyến trùng (đặc biệt quan trọng với cà phê).

3. Luân canh và cây xua đuổi:

  • Luân canh: Luân canh với các cây không phải ký chủ hoặc cây có khả năng tiết ra chất ức chế tuyến trùng như cây họ Cúc (Cúc Vạn Thọ) hoặc cây họ Đậu.
  • Tiêu hủy cây bệnh: Đối với các cây bị tuyến trùng nặng để ngăn chặn sự lây lan cần phải nhổ bỏ, sau đó xử lý đất tại vị trí đó.

4. Sử dụng nấm đối kháng:

Bảo vệ rễ bằng các loài nấm và vi khuẩn có lợi sẽ tấn công, ký sinh lên trứng, ấu trùng và tuyến trùng trưởng thành. Nấm đối kháng: Trichoderma spp., Purpureocillium lilacinum (Nấm Tím). Vi khuẩn: Bacillus subtilis.

Biện pháp hóa học – thuốc đặc trị tuyến trùng rễ

Trong trường hợp tuyến trùng rễ đã gây hại bà con cần sử dụng thuốc đặc trị để làm giảm nhanh áp lực tuyến trùng. Khi sử dụng thuốc đặc trị tuyến trùng rễ bà con cần tuân thủ nguyên tắc "4 Đúng" (Đúng thuốc, Đúng liều lượng, Đúng thời điểm, Đúng cách).

Dưới đây là một số hoạt chất hóa học phổ biến và hiệu quả đặc trị tuyến trùng:

1. Hoạt chất quản lý tuyến trùng rễ thế hệ mới (An toàn hơn)

Các hoạt chất này thường có tính chọn lọc cao, ít độc hại hơn cho môi trường và vi sinh vật đất.

Hoạt chất quản lý tuyến trùng thế hệ mới

Hoạt chất Thuộc nhóm Cơ chế hoạt động chính

Fluopyram

Pyridinyl ethyl benzamide

Lưu dẫn hai chiều, ức chế hô hấp của tuyến trùng.

Abamectin

Avermectin

Đặc tính sinh học mạnh, tạo lớp màng bảo vệ rễ khỏi tuyến trùng.

2. Hoạt chất Truyền thống quản lý tuyến trùng (Độc tính cao) 

Các hoạt chất này có hiệu lực diệt mạnh nhưng độc tính cao, cần được sử dụng hết sức thận trọng.

Hoạt chất quản lý tuyến trùng lưu dẫn mạnh
Hoạt chất Thuộc nhóm Cơ chế hoạt động chính
Fosthiazate Lân hữu cơ Xông hơi và lưu dẫn mạnh, ức chế enzyme thần kinh (AchE)
Carbosulfan Carbamate Tiếp xúc, vị độc, lưu dẫn

Giải pháp thuốc đặc trị tuyến trùng từ MKA:

Nông nghiệp Mekong (MKA) cung cấp hai dòng sản phẩm đăng ký đặc trị tuyến trùng, sử dụng hai hoạt chất hàm lượng cao mạnh mẽ, đại diện cho hai phương pháp xử lý khác nhau:

1. Thuốc đặc trị tuyến trùng dạng tưới: Aba Tuyến Trùng Tưới MKA 5SC

Thuốc đặc trị tuyến trùng rễ

Hình 6: Thuốc đặc trị tuyến trùng - Aba Tuyến trùng tưới MKA

Hoạt chất chính: Abamectin 5%

Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC - Suspension Concentrate), dễ hòa tan để tưới gốc.

Aba Tuyến Trùng Tưới MKA 5SC là thuốc đặc trị tuyến trùng dạng tưới. Có thành phần hoạt chất abamectin cao nhất thị trường 5% đặc tính sinh học mạnh, an toàn sinh vật đất. Đặc trị tuyến trùng bằng Công nghệ dung dịch phụ gia chuyên biệt để diệt tuyến trùng trong đất và duy trì thuốc hoạt động xung quanh vùng rễ, thúc đẩy lực hấp thu vào mô rễ .

  • Kéo dài hiệu lực diệt tuyến trùng.
  • Không bị thất thoát do trực di.

Liều sử dụng: Quy cách chai 500ml

Liều tưới phòng: 1 chai pha 500 lít nước

Liều tưới trị: 1 chai pha 1000 lít nước.

  • Cây ăn trái: 10-15ml/cây tương đương 1 chai 30-50 cây
  • Cà phê, hồ tiêu: 2.5-3.5 lít/ha
  • Rau màu: 1,5-3 lít/ha

2. Thuốc đặc trị tuyến trùng dạng Rải: Fos Tuyến Trùng Rải MKA 10gr

thuốc đặc trị tuyến trùng rễ

Hình 7: Thuốc đặc trị tuyến trùng dạng rải - Fos tuyến trùng rải MKA

Hoạt chất: Fosthiazate 10%

Dạng: Hạt (GR - Granule), dùng để rải quanh gốc cây trên nền đất ẩm.

Fos Tuyến trùng rải MKA là thuốc đặc trị tuyến trùng dạng hạt dùng để rải. Có thành phần hoạt chất fosthiazate 10% xông hơi mạnh, toàn diện về tính tiếp xúc, lưu dẫn mạnh tiêu diệt tuyến trùng trực tiếp gây bất hoạt mọi loại tuyến trùng, diệt cả trứng và tuyến trùng trưởng thành.

Fos MKA có Dạng hạt dễ dàng để rải, tan từ từ và hiệu lực lưu dẫn kéo dài từ 3-4 tháng với cây rau, hoa và 5-6 tháng cây ăn trái.

Liều sử dụng:

  • Sầu riêng: 30-50g/cây (tùy tuổi cây và đường kính tán)
  • Thanh long, cam, ổi: 20g/cây
  • Cà phê, hồ tiêu: 10-15kg/ha

3. Aba tuyến trùng tưới MKA 5SC và Fos tuyến trùng rải MKA 10GR loại nào tốt hơn?

Cả hai sản phẩm đều là giải pháp hiệu quả đặc trị tuyến trùng rễ gây hại, với hoạt chất Abamectin mạnh về tính sinh học, tác động nhanh ngay sau khi tưới còn hoạt chất Fosthiazate thuốc tan từ từ nên không hiệu lực ngay, thiên về tác động lưu dẫn mạnh mẽ, sau khi thấm thuốc hiệu lực kéo dài lâu hơn.

tuyến trùng rễ

Nếu cây đã có biểu hiện tuyến trùng nặng, bà con nên ưu tiên xử dụng Aba tuyến trùng tưới để kết hợp cùng thuốc nấm như: Metalaxyl hoặc Dimethorph để diệt toàn diện và tiện công lao động.

Sau 30 ngày, lặp lại với Fos tuyến trùng rải – diệt tuyến trùng và làm ung trứng tuyến trùng trong đất.

tuyến trùng rễ

Sau khi xử lý tuyến trùng, phải phục hồi bộ rễ

Mục tiêu không phải chỉ là “diệt tuyến trùng”.

Điều bà con cần quan tâm hơn là mật số gây hại có giảm không và bộ rễ có phục hồi hay không.

Sau xử lý thuốc tuyến trùng bà con nên theo dõi rễ tơ mới, sức đi đọt, màu lá và tình trạng vườn. Nếu cây vẫn tiếp tục suy, cần kiểm tra lại xem còn tuyến trùng, thối rễ, vấn đề nước hay các nguyên nhân khác.

Biện pháp tái tạo bộ rễ mới thực hiện sau khi đã xử lý thuốc tuyến trùng khoảng 5-7 ngày. Để cây ra rễ mới, hút chất dinh dưỡng và phục hồi nhanh hơn bà con có thể sử dụng các phân bón hỗ trợ kích rễ như: Humic, Amino acid, phân cá…

Kết luận

Việc phòng và quản lý tuyến trùng rễ “kẻ tàn phá thầm lặng” là vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến sự sống và năng suất của cây trồng. Bà con cần có biện pháp canh tác khoa học để phòng tuyến trùng rễ ngay từ đầu và kết hợp các biện pháp sinh học để trợ lực cho rễ. Chủ động phòng tuyến trùng rễ vào các thời điểm: Đầu mùa mưa – giữa mùa mưa – Sau thu hoạch để chặn tuyến trùng rễ phát triển và gây hại khó quản lý.

Xem thêm:

Cách phục hồi cây bị vàng lá thối rễ