Metalaxyl MKA 35WP thuốc trừ nấm phythopthora gói nhỏ 100g

0
Thuốc trừ bệnh Metalaxyl MKA 35WP hoạt chất metalaxyl đơn hoạt chất 35% có đặc tính nội hấp và lưu dẫn mạnh phòng trị hiệu quả nấm phytophthora gây bệnh vàng lá thối rễ, nứt thân xì mủ
MÔ TẢ

Metalaxyl là một trong những hoạt chất thuốc bệnh hàng đầu trong quản lý nấm bệnh với khả năng nội hấp, lưu dẫn mạnh. Đặc trị các bệnh hại do nấm PhytophthoraPythium gây ra như nứt thân xì mủ, vàng lá thối rễ, thối trái...

Bài viết này Kỹ Thuật Nông Nghiệp MKAgiúp bà con nắm vững cơ chế, phân loại sản phẩm và cách phối trộn Metalaxyl để đạt hiệu quả cao nhất.

Metalaxyl là gì?

Công thức hóa học của Metalaxyl

Hình 1: Công thức hóa học và dạng 3D của hoạt chất Metalaxyl

Metalaxyl là hoạt chất thuốc trừ nấm bệnh phổ rộng thuộc nhóm Alanine (hay Acylalanine), có đặc tính nội hấp và lưu dẫn 2 chiều hấp thu được qua cả rễ, thân và lá của cây trồng.

  • Tên hóa học đầy đủ của Metalaxyl là Methyl N-(methoxyacetyl)-N-(2,6-xylyl)-DL-alaninate.
  • Cơ chế diệt nấm: Metalaxyl tác động trực tiếp bằng cách ức chế quá trình tổng hợp RNA và Protein của nấm bệnh, khiến nấm không thể phát triển, làm khô vết bệnh và tiêu diệt mầm bệnh nhanh chóng.

Hoạt chất Metalaxyl phòng trị các chủng nấm thuộc nhóm Oomycetes (Nhóm này có 2 đại diện gây hại nguy hiểm và phổ biến nhất là nấm Phytophthora và Pythium) gây ra các bệnh vàng lá, thối rễ, nứt thân, xì mủ, thối trái trên cây trồng.

Theo kinh nghiệm thực tế của đội Kỹ thuật nông nghiệp MKA trong những quy trình xử lý nấm bệnh trên cây cà phê và hồ tiêu, Hoạt chất Metalaxyl kiểm soát hiệu quả bệnh nứt thân trên cà phê do nấm fusarium. Nên mặc dù trên danh mục Metalaxyl không đăng ký quản lý nấm fusarium nhưng vẫn có mang lại một hiệu quả nhất định.

Bảng thông tin chi tiết hoạt chất Metalaxyl:

Tiêu chí

Thông tin chi tiết kỹ thuật

Lưu ý ứng dụng cho nhà nông

Tên hoạt chất

Metalaxyl (Dòng thông thường) và Metalaxyl-M (Mefenoxam)

Metalaxyl-M là đồng phân tinh khiết, có hiệu lực hấp thu cao hơn nhiều lần dòng thông thường.

Nhóm hóa học

nhóm Alanine (hay Acylalanine)

Khác biệt hoàn toàn với nhóm Strobilurin hay Triazole để luân phiên thuốc.

Cơ chế tác động

Nội hấp và Lưu dẫn mạnh qua cả rễ, thân và lá. Thuốc tác động bằng cách ức chế sự tổng hợp Protein của tế bào nấm.

Nhờ lưu dẫn mạnh nên có thể áp dụng linh hoạt: Phun qua lá, tưới gốc hoặc cạo vỏ quét trực tiếp lên vết bệnh.

Đối tượng nấm hại chính

Đặc trị lớp nấm Oomycetes, phổ biến nhất là hai chủng: PhytophthoraPythium

Theo khảo nghiệm thực tế, tác động trên nấm Fusarium.

Đây là tác nhân chính gây thối rễ, xì mủ, nứt thân, chết nhanh và sương mai.

Phân loại các dạng thuốc Metalaxyl trên thị trường

Hoạt chất Metalaxyl có trong thành phần của các loại thuốc trừ bệnh tồn tại ở 2 dạng chính là đơn hoạt chất và dạng phối hợp với hoạt chất khác (Mancozeb, Copper Oxychloride,…)

Dạng thuốc: WP (dạng bột hòa tan nước), WG (Dạng cốm), DD (dạng dung dịch) và ND (dạng nhũ dầu)

Metalaxyl đơn hoạt chất (Nồng độ cao)

Metalaxyl đơn hoạt chất chủ yếu có dạng WP (dạng bột hòa tan trong nước) đăng ký nhiều đối tượng nấm bệnh trên nhiều loại cây trồng khác nhau.

Thuốc trừ bệnh Meta MKA 35WP thành phần chính hoạt chất metalaxyl đơn hoạt chất 35% là sản phẩm thuốc bệnh được kỹ thuật khuyến cáo chuyên trong quy trình quản lý nấm phytophthora và các loại bệnh do nấm phổ biến như: vàng lá thối rễ, xì mủ, nứt thân, cháy lá, sương mai, phấn trắng, chết nhanh, thối quả, héo rũ…

Metalaxyl dạng phối hợp (Phổ biến nhất: Metalaxyl + Mancozeb)

Lý do phối hợp: Metalaxyl có tính lưu dẫn tốt nhưng nếu dùng đơn độc liên tục rất dễ gây ra hiện tượng kháng thuốc. Khi phối hợp với Mancozeb (hoạt chất tiếp xúc, bám dính tốt, tỷ lệ kháng thấp), sản phẩm sẽ tạo ra cơ chế bảo vệ "Trong nổi hấp - Ngoài tiếp xúc" cực kỳ an toàn và kéo dài hiệu lực.

Metalaxyl MKA 35WP

Hình 2: Metalaxyl dạng thuốc WP (bột hòa nước)

Đặc tính của Metalaxyl có trong thuốc trừ bệnh

Metalaxyl là hoạt chất phòng trị nấm phổ rộng có đặc tính nội hấp và lưu dẫn mạnh. Hoạt chất thuốc bệnh này có tính diệt nấm toàn thân nhờ khả năng nội hấp dễ dàng được cây trồng hấp thu qua cả rễ, thân và lá vận chuyển đến khắp các bộ phận của cây phòng trừ nấm kể cả khi không tiếp xúc trực tiếp với nấm bệnh. Và đặc tính lưu dẫn mạnh, Metalaxyl tiêu diệt bào tử nấm bệnh với hiệu lực kéo dài, kiểm soát tốt sự lây lan của nấm bệnh trong thời gian dài.

Cơ chế hoạt động của Metalaxyl tác động lên nấm bệnh gây hại

Cơ chế hoạt động cụ thể của Metalaxyl tác động lên nấm bệnh bao gồm hai yếu tố cốt lõi: Sự vận chuyển trong câySự ức chế sinh hóa tế bào nấm.

Cơ chế ức chế sinh tổng hợp (Tác động sinh hóa)

  • Ức chế tổng hợp RNA: Khi tiếp xúc và thấm vào tế bào nấm bệnh, Metalaxyl tác động đặc hiệu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp RNA (cụ thể là ức chế enzym RNA Polymerase của nấm).
  • Chặn đứng sự phát triển: Metalaxyl không ngăn chặn nấm xâm nhập vào bên trong cây, nhưng khi nấm đã vào trong, nó sẽ chặn đứng sự phát triển cấu trúc sợi nấm bằng cách ngăn cản quá trình sinh tổng hợp các protein thiết yếu phục vụ cho sự sống của nấm. Điều này làm gián đoạn trực tiếp sự nảy mầm của bào tử, khiến tế bào nấm bệnh không thể nhân bản và chết dần.
  • Tính đặc trị cao: Cơ chế này cực kỳ hiệu quả đối với nhóm nấm phổ biến thuộc lớp Oomycetes (như PhytophthoraPythium gây nứt thân xì mủ, vàng lá thối rễ, sương mai, nhưng ít tác dụng đối với các nhóm nấm khác (như nấm gây rỉ sắt, nấm hồng thuộc các lớp khác).

Phương thức hấp thụ và lưu dẫn trong cây trồng

  • Nội hấp và thẩm thấu nhanh: Khi được phun qua lá, tưới gốc hoặc quét trực tiếp lên vết thương, hoạt chất này nhanh chóng thẩm thấu qua lớp biểu bì để đi vào bên trong các mô thực vật.
  • Lưu dẫn mạnh: Sau khi vào trong cây, Metalaxyl di chuyển một cách chủ động theo mạch dẫn (hệ thống nhựa hướng ngọn). Do đó, thuốc có thể bảo vệ toàn diện từ trong ra ngoài, thậm chí bảo vệ được cả những bộ phận non mới mọc của cây chưa được phun trúng thuốc.

Do Metalaxyl tác động vào một vị trí đích cụ thể (đơn điểm) trong tế bào nấm, nấm bệnh có nguy cơ kháng thuốc rất cao nếu hoạt chất này bị lạm dụng đơn độc liên tục.

Metalaxyl có tác dụng gì? Phòng trị hiệu quả bệnh trên cây trồng nào?

Thuốc trừ bệnh có chứa hoạt chất Metalaxyl sử dụng được trên nhiều loại cây trồng như:

  • Cây ăn trái: sầu riêng, mít, cam, bưởi,…
  • Cây công nghiệp: cà phê, hồ tiêu, cao su,…
  • Cây lương thực: lúa, khoai tây,…
  • Rau màu: dưa leo, bầu, cà chua, dưa hấu,...

Metalaxyl phòng trị bệnh gì

Hình 3: Hoạt chất Metalaxyl phòng trị bệnh các loại bệnh trên cây trồng

Metalaxyl phòng trị nấm phổ rộng trên các đối tượng bệnh do nấm gây hại phổ biến như:

  • Bệnh vàng lá thối rễ, nứt thân xì mủ, thối trái do nấm Phytophthora gây ra.
  • Bệnh thối rễ, chết nhanh, héo rũ do nấm Pythium.
  • Bệnh sương mai, phấn trắng do nấm Peronospora gây ra trên nho và rau màu.

Ưu điểm phòng trị nấm bệnh của hoạt chất Metalaxyl

  • Hoạt chất phổ biến, quản lý phổ rộng nhiều loại nấm bệnh
  • Đặc tính nội hấp và lưu dẫn mạnh: Bảo vệ toàn bộ cây trồng nhờ khả năng hấp thu qua cả rễ, thân, lá và vỏ ức chế nấm bệnh mà không cần tiếp xúc với nấm bệnh.
  • Đặc biệt hiệu quả cao với nhóm nấm gây hại nghiêm trọng như Phytophthora và Pythium.
  • Độc tính thấp đối với gia cầm, gia súc và ong.
  • Thời gian cách ly ngắn: 7 ngày trước khi thu hoạch
  • Dễ dàng phối hợp với hoạt chất khác để tăng hiệu lực quản lý: Metalaxyl được phối nhiều nhất với hoạt chất Mancozeb.

Cách sử dụng và liều pha thuốc Metalaxyl hiệu quả

Để phát huy được tối đa tác dụng trừ nấm bệnh của Metalaxyl bà con cần lưu ý sử dụng đúng liều khuyến cáo của thuốc.

Thuốc trừ bệnh Metalaxyl MKA 35WP hàm lượng metalaxyl 35% chuyên phòng trị nấm phytophthora bằng phương án tưới, phun và quét trực tiếp lên vết bệnh. Đối với biện pháp tưới cần tưới xung quanh vùng rễ phát triển của cây, biện pháp phun nên phun ướt đẫm thân cành và lá.

Liều sử dụng Metalaxyl quản lý nấm bệnh

Metalaxyl MKA 35WP dạng gói nhỏ 100g. Tùy thuộc vào vị trí nấm tấn công và loại cây trồng, Kỹ Thuật Nông Nghiệp MKA khuyến cáo bà con áp dụng các phương pháp sau:

  • Phương pháp 1: Phun qua lá (Trị sương mai, cháy lá, phấn trắng...)
    • Liều lượng: Pha từ 1 - 2 g thuốc cho mỗi 1 lít nước tương đương 25 - 50g/bình 25l và 200- 400g/phuy 200l. Phun đều hai mặt lá khi vết bệnh vừa chớm xuất hiện.
  • Phương pháp 2: Tưới gốc (Trị thối rễ, chết nhanh, héo rũ...)
    • Liều lượng: Pha 1 - 2 g / lít nước, tương đương 25 - 50g/bình 25l và 200- 400g/phuy 200l tưới xung quanh vùng bọc rễ theo tán cây.
  • Phương pháp 3: Quét trực tiếp lên thân (Trị xì mủ sầu riêng, loét mặt cạo cao su)
    • Cách pha đậm đặc: Hòa tan 100g thuốc Metalaxyl đơn chất với khoảng 0,5-1l nước (tùy thuộc độ nặng nhẹ của vết bệnh) để tạo thành hỗn hợp sệt.
    • Thực hiện: Cạo sạch phần vỏ bị thối xì mủ, quét trực tiếp thuốc lên vết thương. Có thể lặp lại sau vài ngày để làm khô hoàn toàn vết bệnh.

4 nguyên tắc phối thuốc quan trọng

Xem thêm trên kênh youtube: Sức khoẻ cây trồng

BÌNH LUẬN
Tan - 7 tháng trước
Giá sản phẩm bao nhiêu

Tân - 7 tháng trước
Giá sản phẩm là bao nhiêu

Tin nhắn của bạn là bắt buộc.
Hướng dẫn đánh dấu.

SẢN PHẨM ĐÃ XEM
Phun Thuốc Tự Động